Gió lùa qua khung cửa sổ căn gác trọ chật chội, mang theo cái lạnh cắt da cắt thịt của một thành phố xa lạ, nơi tôi đã chọn gắn tuổi trẻ của mình vào guồng quay mưu sinh không ngơi nghỉ. Ngoài kia, dòng người hối hả ngược xuôi cho những chuyến xe cuối năm về nhà. Còn ở đây, trong căn phòng bốn mét vuông lặng ngắt, thời gian dường như trôi chậm lại đến nao lòng. Hôm nay là chiều 30 Tết.
Cảm giác chông chênh của một đứa con xa xứ chưa bao giờ rõ nét đến thế. Khi màn đêm buông xuống, thay vì tiếng cười nói rôm rả bên hiên nhà ấm áp mùi khói bếp của mẹ, tôi đối diện với một mâm cơm vô cùng đơn sơ tự tay mình chuẩn bị. Một đĩa thịt kho tàu hơi nhạt muối, một bát canh khổ qua dồn thịt mà vị đắng cứ ngấm sâu vào tận cuống họng, và một đĩa dưa hành trắng phau được mua vội từ tiệm tạp hóa của người Việt cuối phố.
Mâm cơm chiều 30 Tết độc lập và lặng lẽ ấy không thiếu món gì, nhưng lại thiếu đi thứ quan trọng nhất: hơi ấm của gia đình, tiếng thở dài hiền từ của bố và ánh mắt ngấn lệ của mẹ khi nhắc đến đứa con út chưa kịp về. Tôi gắp một miếng thịt, vị ngọt mặn hòa lẫn với giọt nước mắt rơi từ lúc nào không hay. Giữa chốn đô thị phồn hoa, đèn hoa rực rỡ ngoài kia chẳng thể sưởi ấm được cõi lòng đang trống trải và cô độc đến tội nghiệp.
Nỗi nhớ nhà lúc này hóa thành hình hài cụ thể, đó là hình ảnh nồi bánh chưng xanh ngút ngàn khói bếp nơi quê nhà, là tiếng pháo giao thừa nổ giòn giã trên đầu ngõ, và là vòng tay ấm áp của mẹ cha chờ đợi ở bến xe. Xa quê, người ta trưởng thành hơn, kiên cường hơn, nhưng cũng yếu mềm nhất vào những thời khắc giao mùa.
Nhưng rồi, gạt đi những giọt nước mắt chực chờ, tôi tự nhủ với bản thân rằng mọi sự hy sinh hôm nay đều có ý nghĩa riêng của nó. Mâm cơm chiều 30 Tết dẫu buồn, dẫu cô đơn, nhưng đó cũng là khoảnh khắc tôi học được cách trân trọng hơn cội nguồn, gia đình và những thương yêu bình dị nhất. Nhắm mắt lại, tôi thấy mình đang ngồi bên mâm cơm sum họp của năm sau – nơi không còn khoảng cách của không gian và những nỗi buồn ly biệt.